Nghiên cứu - Trao đổi

Quê tôi - Hành trình từ đá nở hoa đến những lời thề bất tử

Ngày Đăng: 1/4/2026 8:32 Lượt xem: 62

           Quê tôi - mảnh đất địa đầu Tổ quốc, nơi đá cũng biết kể chuyện và gió mang theo những lời thì thầm của lịch sử. Ở nơi ấy, từng triền núi, từng khúc cua, từng mái nhà trình tường cũ kỹ đều như được dệt nên từ huyền thoại, từ mồ hôi, nước mắt và cả máu xương của bao thế hệ con người đã sống, đã yêu, đã ngã xuống để giữ gìn từng tấc đất thiêng liêng. Tuyên Quang - không chỉ là điểm cực Bắc trên bản đồ hình chữ S, mà còn là điểm tựa tinh thần, là nơi trái tim mỗi người Việt Nam tìm về để cảm nhận rõ nhất nhịp đập kiêu hãnh của non sông.
           Hành trình đến với quê tôi bắt đầu từ những vòng xe lăn chậm trên dốc Bắc Sum, được xem như cánh cổng đầu tiên mở vào cao nguyên đá Đồng Văn. Con dốc quanh co, sương mù giăng kín, buộc bất cứ ai lần đầu đi qua cũng phải chậm lại, nắm chặt tay lái và đối diện với cảm giác vừa choáng ngợp, vừa dè chừng. Với nhiều người, Bắc Sum là “phép thử” đầu tiên cho hành trình chinh phục những cung đường hiểm trở nơi địa đầu Tổ quốc. Trước đây, đó là lối đi độc đạo nối miền xuôi với vùng cao nguyên đá, nơi từng đoàn dân công, bộ đội và đồng bào các dân tộc gùi hàng, tải đạn, vượt dốc trong mưa rét và sương mù. Hôm nay, xe qua dốc nhẹ nhàng, nhưng Bắc Sum vẫn đứng đó như một vết cắt của lịch sử - nhắc rằng con đường lên cao nguyên được đánh đổi bằng mồ hôi, máu và cả sinh mạng con người. Càng lên cao, cảnh sắc càng đổi khác, tầm nhìn mở rộng hơn, như thể mỗi vòng bánh xe đang đưa ta rời xa miền quen thuộc để bước vào một thế giới khác. Và rồi, qua cổng trời Quản Bạ, không gian như được nâng lên một tầng cao mới, mở ra trước mắt một miền cao nguyên khoáng đạt và tĩnh lặng. Núi đôi Cô Tiên hiện ra mờ ảo trong sương sớm, mềm mại giữa đại ngàn đá xám, như một nét chấm phá dịu dàng giữa bức tranh hùng vĩ của cao nguyên đá.
          Chiếc xe lại tiếp tục leo dốc, đổ đèo, qua Thẩm Mã, là một trong những cung đường nổi tiếng và ấn tượng bậc nhất trên hành trình khám phá Tuyên Quang. Con dốc hiện ra với những khúc cua tay áo nối tiếp nhau, uốn lượn mềm mại như dải lụa vắt ngang sườn núi. Giữa không gian đá xám và trời cao lồng lộng, Thẩm Mã vừa mang vẻ đẹp hoang sơ, mạnh mẽ, vừa phảng phất nét thơ mộng rất riêng của miền địa đầu tổ quốc. Không chỉ cuốn hút bởi cảnh sắc thiên nhiên kỳ vĩ, Dốc Thẩm Mã còn gợi nhớ những câu chuyện văn hóa truyền đời của người dân bản địa. Tên gọi “Thẩm Mã” gắn với truyền thuyết xưa, khi con dốc này từng được dùng để thử sức ngựa. Con nào vượt dốc lên đến đỉnh mà vẫn còn khỏe mạnh thì được giữ lại, ngựa yếu đành bị loại bỏ. Theo thời gian, câu chuyện ấy lặng lẽ hòa vào đá núi và gió trời, làm nên chiều sâu văn hóa cho con dốc giữa đại ngàn. Ngày nay, nằm trên tuyến quốc lộ 4C từ Yên Minh đi Đồng Văn, Dốc Thẩm Mã trở thành điểm dừng chân quen thuộc của du khách. Đứng nơi đỉnh dốc, phóng tầm mắt ra xa, núi non mở ra trùng điệp và khoáng đạt, để lại trong lòng người lữ khách một ấn tượng khó phai về vẻ đẹp vừa hùng vĩ, vừa trầm lắng của miền cao nguyên đá.
          Rời dốc Thẩm Mã, hành trình tiếp tục trôi theo những khúc cua mềm dần giữa núi đá của “Con đường Hạnh Phúc” - con đường mang cái tên bình dị nhưng gánh trên mình cả một thiên anh hùng ca. Ít ai đi qua mà không lặng người khi biết rằng, tuyến đường dài hơn 180 km xuyên qua cao nguyên đá tai mèo này được mở trong suốt sáu năm ròng rã, từ 1959 đến 1965. Trong quãng thời gian ấy, hàng vạn thanh niên xung phong đến từ sáu tỉnh khu tự trị Việt Bắc và Nam Định, Hải Dương bằng mồ hôi và sức lực con người chinh phục núi đá. Những nhát cuốc bổ vào đá tai mèo, những bữa cơm vội bên sườn núi, và cả những sinh mạng nằm lại giữa đại ngàn đã hóa thân vào từng mét đường. Con đường hôm nay thênh thang giữa trời mây, nhưng dưới lớp nhựa phẳng phiu là mồ hôi, máu và tuổi xuân của một thế hệ, để cao nguyên đá thoát khỏi cô lập, để miền xuôi và miền ngược nối liền trong hòa bình.
          Càng đi sâu vào vùng cao, cảnh sắc càng trở nên khác lạ. Đá nhiều đến mức tưởng chừng như đất không còn chỗ đứng. Đá chồng lên đá, đá dựng thành hàng rào, đá xếp thành nương ngô, đá bao bọc lấy những mái nhà nhỏ bé. Ấy vậy mà giữa cái khắc nghiệt tưởng như không thể sống nổi ấy, con người vẫn bền bỉ tồn tại, vẫn gieo trồng, vẫn sinh sôi. Người Tuyên Quang sống trên đá, dựa vào đá, nhưng chưa bao giờ để đá khuất phục mình.
          Đặt chân đến Lũng Cú vào một sớm tinh mơ, khi những cây mai anh đào đang nở rộ dưới chân núi Rồng, lòng người chợt mềm lại. Sắc hồng dịu dàng của hoa nổi bật giữa nền đá xám, giữa cái lạnh se sắt của vùng biên viễn, như một minh chứng rằng sự sống luôn tìm được cách vươn lên, dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Con đường dẫn vào đồn biên phòng Lũng Cú yên bình đến lạ. Những người lính biên phòng nơi đây vẫn ngày ngày âm thầm canh giữ biên cương, giữa mây trời và gió núi, giữa những đêm đông lạnh thấu xương và những mùa mưa gió tràn về. Đứng dưới Cột cờ Quốc gia Lũng Cú, ngước nhìn lá cờ đỏ sao vàng tung bay phần phật giữa nền trời xanh thẳm, lòng người không khỏi rưng rưng. Cột cờ Lũng Cú nằm ở độ cao 1470 mét so với mực nước biển, có tổng chiều cao 34,85m, lá cờ rộng 54 mét vuông tượng trưng cho 54 dân tộc anh em của đất nước Việt Nam. Mỗi cơn gió thổi qua như mang theo hơi thở của lịch sử, của những tháng năm đấu tranh gian khổ để giữ vững từng tấc đất nơi địa đầu Tổ quốc. Đứng ở đây, người ta không chỉ nhìn thấy cảnh đẹp, mà còn cảm nhận được trọng lượng của hai chữ “chủ quyền” - thiêng liêng và bất khả xâm phạm.
          Rời cột cờ Lũng Cú, con đường dẫn lối ta về với làng Lô Lô Chải - ngôi làng nhỏ nép mình dưới chân núi Rồng, nơi vừa được Tổ chức Du lịch Thế giới (UN Tourism) công nhận là "Làng du lịch tốt nhất thế giới 2025". Lô Lô Chải hiện ra như một câu chuyện cổ tích giữa đời thực. Những ngôi nhà trình tường mái ngói âm dương xếp san sát, những con đường lát đá sạch sẽ, những khói bếp bảng lảng chiều buông. Người Lô Lô ở đây sống chậm rãi, hiền hòa, giữ gìn gần như nguyên vẹn những phong tục, tập quán truyền đời. Tiếng cười trẻ nhỏ vang lên giữa sân nhà, tiếng khèn, tiếng trống ngân nga trong những dịp lễ hội, tất cả tạo nên một nhịp sống bình yên đến nao lòng. Ở Lô Lô Chải, du lịch không phá vỡ không gian văn hóa, mà dường như hòa vào đó một cách tự nhiên. Người dân làm du lịch bằng chính ngôi nhà của mình, bằng câu chuyện đời mình, bằng sự chân thành mộc mạc. Họ đón khách bằng nụ cười, bằng chén rượu ngô ấm nồng, bằng những bữa cơm giản dị nhưng đậm tình người. Giữa thế giới đang chuyển động không ngừng, Lô Lô Chải như một khoảng lặng, để người ta học cách sống chậm lại, lắng nghe nhiều hơn.
          Từ sự yên bình ấy, hành trình tiếp tục đưa ta đến một trong “tứ đại đỉnh đèo” của Việt Nam - Mã Pì Lèng. Con đèo huyền thoại nằm vắt mình giữa trời và đất, nơi mỗi khúc cua đều khiến tim người lữ khách lặng đi, không chỉ vì độ cao, mà vì vẻ đẹp choáng ngợp mở ra trước mắt. Đứng trên đỉnh đèo, phóng tầm mắt xuống hẻm Tu Sản được ví von là “đệ nhất hùng quan” - hẻm vực sâu nhất Đông Nam Á, ta mới hiểu thế nào là sự kỳ vĩ của tạo hóa. Dòng Nho Quế xanh màu ngọc bích uốn lượn bên dưới, hiền hòa mà mạnh mẽ, như một dải lụa mềm giữa hai vách đá dựng đứng. Hẻm Tu Sản không chỉ là một thắng cảnh, mà còn là minh chứng cho sức mạnh của thiên nhiên và sự nhỏ bé của con người. Nhưng chính trong cái dữ dội ấy, vẻ đẹp của Mã Pì Lèng lại trở nên trọn vẹn, khiến bất kỳ ai từng đặt chân đến cũng mang theo một nỗi nhớ không nguôi. Rời đèo Mã Pì Lèng, ta về với làng H’Mông Mèo Vạc - nơi sinh sống chủ yếu của đồng bào H’Mông. Những phiên chợ vùng cao rực rỡ sắc màu váy áo, những gương mặt rám nắng nhưng ánh lên sự chân chất, thật thà. Người H’Mông nơi đây sống giữa đá, nhưng tâm hồn họ thì mềm mại như những khúc hát giao duyên vang lên mỗi độ xuân về. Họ kể cho ta nghe về cuộc sống mưu sinh trên nương ngô, về những mùa đông lạnh giá, về niềm vui giản dị khi ngô được mùa, khi gia đình quây quần bên bếp lửa. Ở Mèo Vạc, đá không chỉ là vật chất, mà như một phần máu thịt của con người. Đá dạy họ cách kiên cường, cách nhẫn nại và cách yêu thương mảnh đất mình đang sống. Giữa cao nguyên đá xám xịt, con người vẫn nuôi dưỡng những ước mơ, vẫn gửi gắm niềm tin vào tương lai, bằng chính đôi tay chai sạn và ý chí bền bỉ. Chính từ vẻ đẹp nguyên sơ của thiên nhiên, chiều sâu văn hóa bản địa và ý chí bền bỉ của con người, hoạt động du lịch trên địa bàn xã Mèo Vạc những năm gần đây không ngừng phát triển, trở thành điểm đến hấp dẫn trên bản đồ du lịch Tuyên Quang. Riêng trong năm 2025, tổng số lượt khách đến Mèo Vạc đạt 395.133 lượt người, bằng 112,90% kế hoạch đề ra; trong đó có 138.920 lượt khách lưu trú qua đêm, đặc biệt thu hút 61.367 lượt khách quốc tế. Những con số ấy không chỉ phản ánh sức hút ngày càng lớn của vùng đất cao nguyên đá, mà còn là minh chứng cho hướng đi đúng đắn trong việc gắn bảo tồn giá trị truyền thống với phát triển du lịch bền vững.
          Khi dòng cảm xúc đã đi qua những cung bậc rực rỡ của cảnh sắc và con người, hành trình khép lại ở một nơi trầm mặc hơn - Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc gia Vị Xuyên. Trên mảnh đất Hà Tuyên anh hùng năm xưa, nơi từng oằn mình hứng chịu mưa bom, bão đạn trong cuộc chiến tranh biên giới bảo vệ Tổ quốc, không khí trở nên lắng đọng đến nghẹn ngào. Những hàng bia mộ trắng nằm yên lặng dưới tán cây, mỗi cái tên khắc trên bia là một cuộc đời đã dừng lại ở tuổi đôi mươi. Vị Xuyên gắn với những địa danh đã đi vào lịch sử như điểm cao 468, 685, 772… nơi diễn ra những trận chiến ác liệt nhất. Ở đó, những người lính đã sống đúng với lời thề “sống bám đá đánh giặc, chết hóa đá bất tử”. Câu nói ấy không phải là khẩu hiệu, mà là sự thật đã được viết bằng máu. Đến hôm nay, vẫn còn không ít hài cốt liệt sĩ chưa được tìm thấy, vẫn còn những gia đình mòn mỏi chờ tin con, tin chồng suốt mấy chục năm qua. Giữa nghĩa trang, gió thổi nhẹ qua những tán cây, như mang theo lời thì thầm của quá khứ. Tiếng gọi “Mưa rào, mưa rào, xin mưa rào lên đỉnh E5” như vẫn còn vang vọng đâu đây, nhắc nhở thế hệ hôm nay về cái giá của hòa bình, của độc lập.
          Quê hương tôi đó - giản dị mà kiêu hãnh, trầm mặc mà thiết tha. Nơi đá không chỉ là đá, mà là lịch sử; nơi con người không chỉ sống, mà còn gìn giữ và tiếp nối những giá trị thiêng liêng. Chỉ một lần đặt chân đến Tuyên Quang, cũng đủ để nỗi nhớ theo ta suốt cả đời. Nhớ những con dốc quanh co, nhớ sắc hoa mai anh đào nơi biên giới, nhớ dòng Nho Quế xanh biếc, nhớ ánh mắt người dân vùng cao và cả những nấm mộ lặng im nơi Vị Xuyên. Tuyên Quang không gọi mời bằng sự hào nhoáng, mà níu chân người ta bằng chiều sâu. Để rồi khi rời đi, trong tim mỗi người lữ khách luôn có một góc dành riêng cho mảnh đất địa đầu - nơi đã dạy ta biết yêu Tổ quốc theo cách rất đỗi tự nhiên và bền bỉ.
 
Thạc sĩ Dương Thuý Ngọc
 Khoa Lý luận cơ sở

Tin mới nhất:

Thông tin lý luận và thực tiễn

TUYÊN TRUYỀN

Liên kết web

Đếm số lượng truy cập

Tổng số lượt truy cập: 9586911

Đang Online : 6