Nghiên cứu - Trao đổi
Hiến pháp 1946, từ bản Hiến pháp khai quốc đến những giá trị trường tồn của dân tộc Việt Nam
Ngày Đăng: 8/10/2026 7:53 Lượt xem: 82
Hiến pháp luôn mang trong mình ý nghĩa tối thượng là luật cơ bản của một nhà nước. Các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác – Lênin đã chỉ ra rằng, Hiến pháp luôn gắn bó hữu cơ với đời sống chính trị, bởi lẽ mỗi bản Hiến pháp dù thành văn hay không thành văn đều là “kết quả của cuộc đấu tranh giai cấp lâu dài và vất vả …là bản ghi chép thành quả đấu tranh thu được sau hàng loạt thắng lợi giành giật được một cách khó khăn của chế độ mới chống lại chế độ cũ và hàng loạt thất bại mà chế độ cũ chống trả chế độ mới gây nên”[1]. Vì vậy, mỗi điều khoản trong Hiến pháp không chỉ là quy phạm pháp luật, mà còn là dấu ấn của lịch sử, của quyền lực và sự thay đổi của xã hội.
Ở Việt Nam, Hiến pháp không chỉ có vị trí là luật cơ bản của Nhà nước mà còn giữ vai trò ngành luật chủ đạo, là nền tảng chính trị - pháp lý xuyên suốt toàn bộ hệ thống pháp luật Việt Nam. Các quy phạm của luật Hiến pháp thiết lập những chế định quan trọng nhất, cơ bản nhất của hệ thống pháp luật Việt Nam như: Chế định chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội; quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân đồng thời xác định mô hình tổ chức và vận hành của bộ máy nhà nước. Từ những nguyên tắc mang tính hiến định đó, các ngành luật khác như dân sự, lao động, kinh tế… được hình thành và phát triển theo hướng cụ thể hóa và chi tiết hóa các quy định của Hiến pháp. Đồng thời Hiến pháp còn thể hiện một nguyên tắc mang tính nền tảng: Mọi văn bản quy phạm pháp luật và mọi hoạt động xây dựng, áp dụng pháp luật đều không được trái với Hiến pháp. Hiến pháp giữ vị trí tối thượng trong hệ thống pháp luật, là chuẩn mực pháp lý cao nhất để xem xét tính hợp hiến, hợp pháp của các văn bản pháp luật và hành vi thực hiện quyền lực nhà nước. Như vậy, Hiến pháp không chỉ là nền tảng về mặt lý luận mà còn trực tiếp định hướng nội dung và phạm vi điều chỉnh của toàn bộ hệ thống pháp luật, bảo đảm tính thống nhất của cả hệ thống pháp luật Việt Nam.
Hiến pháp năm 1946, là Hiến pháp đầu tiên của dân tộc Việt Nam, không ra đời trong điều kiện ổn định, mà được hình thành trong một hoàn cảnh “ngàn cân treo sợi tóc”, khi chính quyền non trẻ, kinh tế kiệt quệ, thù trong giặc ngoài. Chính trong hoàn cảnh đó, với tư duy lý luận sâu sắc về một nhà nước dân chủ phải có nền tảng pháp lý xác lập chủ quyền và quyền lực thuộc về Nhân dân, ngay sau khi đọc bản Tuyên ngôn độc lập ngày 02/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã xác định xây dựng Hiến pháp là một trong những nhiệm vụ cấp bách của Nhà nước.
Người viết: Trước chúng ta đã bị chế độ quân chủ cai trị, rồi đến chế độ thực dân không kém phần chuyên chế nên nước ta không có Hiến pháp, nhân dân ta không được hưởng quyền tự do, dân chủ. Chúng ta phải có một hiến pháp dân chủ[2]. Ngày 28/10/1946, tại Nhà hát lớn Hà Nội, kỳ họp thứ hai của Quốc hội khóa I đã khai mạc, sau hơn mười ngày làm việc khẩn trương ngày 09/11/1946 Quốc hội đã thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước ta, Hiến pháp 1946. Việc ra đời một bản Hiến pháp dân chủ không phải là điều hiển nhiên, mà là một quyết định thể hiện bản lĩnh chính trị của quốc gia, dân tộc, mang tính nền tảng, định hình con đường phát triển lâu dài của toàn thể dân tộc, đất nước Việt Nam.
Hiến pháp năm 1946 gồm Lời nói đầu, 7 chương và 70 điều, nhưng giá trị cốt lõi không nằm ở cấu trúc hình thức, mà ở ba trụ cột nền tảng với ba nguyên tắc cơ bản: Đoàn kết toàn dân, không phân biệt giống nòi, gái trai, giai cấp, tôn giáo; Đảm bảo các quyền tự do dân chủ; Thực hiện chính quyền mạnh mẽ và sáng suốt của nhân dân. Ba nguyên tắc trên không chỉ mang tính tuyên ngôn, là điểm khởi đầu của lịch sử lập hiến Việt Nam, mà còn là tư tưởng cốt lõi, giá trị vượt thời đại xuyên suốt các bản hiến pháp sau này.
Trải qua các lần ban hành và sửa đổi các bản hiến pháp: Hiến pháp 1959; Hiến pháp 1980; Hiến pháp 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) và Hiến pháp 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) giá trị Hiến pháp 1946 không bị mai một mà ngược lại luôn được kế thừa, phát triển phù hợp với xu thế thời đại, trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt quá trình lập hiến nước ta. Từ tinh thần đề cao dân chủ, quyền con người, nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước của dân, do dân và vì dân cho đến khát vọng một Việt Nam hùng cường, tất cả đều mang dấu ấn của Hiến pháp 1946 đồng thời khẳng định giá trị dẫn đường mang tính trường tồn của bản Hiến pháp đầu tiên trong bối cảnh hiện đại.
Trước hết, đó là nguyên lý về quyền lực nhà nước. Ngay Điều 1 Hiến pháp 1946 đã khẳng định “Tất cả quyền bính trong nước là của toàn thể nhân dân Việt Nam…”. Giá trị của quy định này không chỉ nằm ở câu chữ, mà ở sự đảo chiều tận gốc nguồn gốc quyền lực. Nếu như trước đó, quyền lực nhà nước được hợp thức hóa từ vua hoặc áp đặt bởi thực dân, thì nay lần đầu tiên trong lịch sử, quyền lực được xác lập một cách dứt khoát là thuộc về Nhân dân. Cùng với đó, việc lựa chọn chính thể cộng hòa trong Hiến pháp 1946 không chỉ là thay đổi hình thức tổ chức nhà nước, mà là một bước ngoặt trong tư duy chính trị: từ mô hình cai trị sang mô hình phục vụ, từ quyền lực áp đặt sang quyền lực được ủy quyền. Nếu Hiến pháp 1946 đặt nền móng khi khẳng định quyền lực thuộc về toàn thể Nhân dân, thì Hiến pháp 1959 tiếp tục ghi nhận tại Điều 2 rằng “tất cả quyền lực trong nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đều thuộc về nhân dân”; Hiến pháp 1980, tại Điều 3, nhấn mạnh Nhân dân là người làm chủ đối với toàn bộ đời sống xã hội; đến Hiến pháp 1992 (sửa đổi 2001) và 2013 thì nguyên lý đó được phát triển đầy đủ và phù hợp với thời đại khi khẳng định tại Điều 2: “Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân; tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân.” Dù cách diễn đạt có thể thay đổi, nhưng bản chất của nguyên lý nguồn gốc quyền lực chưa bao giờ bị thay thế.
Thứ hai, tư tưởng đề cao quyền con người, bảo đảm các quyền tự do, dân chủ của Nhân dân. Hiến pháp 1946 ghi nhận một hệ thống rộng rãi các quyền công dân, đồng thời chưa đựng những giá trị nền tảng về quyền con người. Việc dành riêng một chương (chương II) quy định về công dân trong một bản Hiến pháp ngắn gọn đã cho thấy việc ghi nhận quyền cơ bản của con người là trung tâm của trật tự hiến định. Đặc biệt, nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật và việc thừa nhận quyền bình đẳng giữa nam và nữ đã phá vỡ những rào cản, định kiến về nam, nữ tồn tại hàng thế kỷ ở nước ta. Ở đây, Hiến pháp 1946 không chỉ ghi nhận mà còn tái định vị địa vị pháp lý của con người, từ “thần dân” bị quản trị thành “công dân” có quyền quyết định và giám sát quyền lực Nhà nước. Từ tư tưởng đó các bản hiến pháp sau này luôn ghi nhận quyền công dân và đảm bảo cho quyền đó được thực thi. Đặc biệt Hiến pháp 2013 đã có bước tiến quan trọng khi dành riêng Chương II để quy định về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, đồng thời khẳng định tại Điều 3 rằng Nhà nước có trách nhiệm “công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân”. Như vậy tư tưởng cốt lõi của Hiến pháp 1946 vẫn nhất quán, đồng thời yếu tố quyền công dân, quyền con người được đề cao khi khẳng định con người là chủ thể của quyền lực nhà nước và nhà nước tồn tại để phục vụ con người.
Thứ ba, tư duy xây dựng một chính quyền mạnh mẽ thuộc về Nhân dân, có sự kiểm soát quyền lực. Nguyên tắc "quyền lực thuộc về Nhân dân" là nền tảng cốt lõi, được thể hiện qua ba yếu tố: trao quyền bầu cử phổ thông đầu phiếu cho mọi công dân từ 18 tuổi ( trừ những người mất trí và những người mất công quyền)[3]. Đồng thời thiết lập Nghị viện nhân dân là cơ quan có quyền cao nhất của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và trao quyền phúc quyết về các vấn đề hệ trọng cho nhân dân. Việc xây dựng một chính quyền mạnh mẽ thuộc về nhân dân trong Hiến pháp 1946 được thể hiện rõ nét qua các khía cạnh tổ chức và thực thi quyền lực, đặc biệt việc kiểm soát quyền lực nhà nước dựa trên chủ quyền Nhân dân là cơ sở chính danh của quyền lực nhà nước; quyền lực được Nhân dân trao cho các cơ quan nhà nước thực hiện theo Hiến pháp.
Nếu như Hiến pháp 1946 đã sớm đặt ra yêu cầu về sự phân công và ràng buộc giữa các cơ quan nhà nước, thì đến Hiến pháp 2013, nguyên tắc này được nâng lên tầm tư duy mới với nội dung: quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Điều đó cho thấy một nguyên tắc mang tính phổ quát vẫn được giữ vững: quyền lực chỉ có thể bền vững khi được kiểm soát.
Nhìn một cách tổng thể, sự phát triển của các bản hiến pháp Việt Nam không phải là sự thay thế các giá trị cũ bằng những giá trị mới, mà là quá trình kiên định, tiếp nối và phát triển trên nền tảng những tư tưởng dân chủ, pháp quyền đã được xác lập từ Hiến pháp 1946. Lịch sử đã minh chứng một bản Hiến pháp chỉ thực sự trường tồn khi những nguyên tắc mà nó xác lập vẫn tiếp tục định hướng cho những quyết định của hiện tại và mở đường cho tương lai. Hiến pháp năm 1946 của Việt Nam là một bản Hiến pháp như vậy. Trải qua 80 năm Hiến pháp năm 1946 vẫn không ngừng tỏa sáng bởi những giá trị cốt lõi về độc lập, dân chủ, pháp quyền và quyền con người, những giá trị đã trở thành nền tảng của Nhà nước Việt Nam hiện đại và sẽ tiếp tục đồng hành cùng sự phát triển của đất nước trong tương lai.
Ở Việt Nam, Hiến pháp không chỉ có vị trí là luật cơ bản của Nhà nước mà còn giữ vai trò ngành luật chủ đạo, là nền tảng chính trị - pháp lý xuyên suốt toàn bộ hệ thống pháp luật Việt Nam. Các quy phạm của luật Hiến pháp thiết lập những chế định quan trọng nhất, cơ bản nhất của hệ thống pháp luật Việt Nam như: Chế định chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội; quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân đồng thời xác định mô hình tổ chức và vận hành của bộ máy nhà nước. Từ những nguyên tắc mang tính hiến định đó, các ngành luật khác như dân sự, lao động, kinh tế… được hình thành và phát triển theo hướng cụ thể hóa và chi tiết hóa các quy định của Hiến pháp. Đồng thời Hiến pháp còn thể hiện một nguyên tắc mang tính nền tảng: Mọi văn bản quy phạm pháp luật và mọi hoạt động xây dựng, áp dụng pháp luật đều không được trái với Hiến pháp. Hiến pháp giữ vị trí tối thượng trong hệ thống pháp luật, là chuẩn mực pháp lý cao nhất để xem xét tính hợp hiến, hợp pháp của các văn bản pháp luật và hành vi thực hiện quyền lực nhà nước. Như vậy, Hiến pháp không chỉ là nền tảng về mặt lý luận mà còn trực tiếp định hướng nội dung và phạm vi điều chỉnh của toàn bộ hệ thống pháp luật, bảo đảm tính thống nhất của cả hệ thống pháp luật Việt Nam.
Hiến pháp năm 1946, là Hiến pháp đầu tiên của dân tộc Việt Nam, không ra đời trong điều kiện ổn định, mà được hình thành trong một hoàn cảnh “ngàn cân treo sợi tóc”, khi chính quyền non trẻ, kinh tế kiệt quệ, thù trong giặc ngoài. Chính trong hoàn cảnh đó, với tư duy lý luận sâu sắc về một nhà nước dân chủ phải có nền tảng pháp lý xác lập chủ quyền và quyền lực thuộc về Nhân dân, ngay sau khi đọc bản Tuyên ngôn độc lập ngày 02/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã xác định xây dựng Hiến pháp là một trong những nhiệm vụ cấp bách của Nhà nước.
Người viết: Trước chúng ta đã bị chế độ quân chủ cai trị, rồi đến chế độ thực dân không kém phần chuyên chế nên nước ta không có Hiến pháp, nhân dân ta không được hưởng quyền tự do, dân chủ. Chúng ta phải có một hiến pháp dân chủ[2]. Ngày 28/10/1946, tại Nhà hát lớn Hà Nội, kỳ họp thứ hai của Quốc hội khóa I đã khai mạc, sau hơn mười ngày làm việc khẩn trương ngày 09/11/1946 Quốc hội đã thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước ta, Hiến pháp 1946. Việc ra đời một bản Hiến pháp dân chủ không phải là điều hiển nhiên, mà là một quyết định thể hiện bản lĩnh chính trị của quốc gia, dân tộc, mang tính nền tảng, định hình con đường phát triển lâu dài của toàn thể dân tộc, đất nước Việt Nam.
Hiến pháp năm 1946 gồm Lời nói đầu, 7 chương và 70 điều, nhưng giá trị cốt lõi không nằm ở cấu trúc hình thức, mà ở ba trụ cột nền tảng với ba nguyên tắc cơ bản: Đoàn kết toàn dân, không phân biệt giống nòi, gái trai, giai cấp, tôn giáo; Đảm bảo các quyền tự do dân chủ; Thực hiện chính quyền mạnh mẽ và sáng suốt của nhân dân. Ba nguyên tắc trên không chỉ mang tính tuyên ngôn, là điểm khởi đầu của lịch sử lập hiến Việt Nam, mà còn là tư tưởng cốt lõi, giá trị vượt thời đại xuyên suốt các bản hiến pháp sau này.
Trải qua các lần ban hành và sửa đổi các bản hiến pháp: Hiến pháp 1959; Hiến pháp 1980; Hiến pháp 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) và Hiến pháp 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) giá trị Hiến pháp 1946 không bị mai một mà ngược lại luôn được kế thừa, phát triển phù hợp với xu thế thời đại, trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt quá trình lập hiến nước ta. Từ tinh thần đề cao dân chủ, quyền con người, nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước của dân, do dân và vì dân cho đến khát vọng một Việt Nam hùng cường, tất cả đều mang dấu ấn của Hiến pháp 1946 đồng thời khẳng định giá trị dẫn đường mang tính trường tồn của bản Hiến pháp đầu tiên trong bối cảnh hiện đại.
Trước hết, đó là nguyên lý về quyền lực nhà nước. Ngay Điều 1 Hiến pháp 1946 đã khẳng định “Tất cả quyền bính trong nước là của toàn thể nhân dân Việt Nam…”. Giá trị của quy định này không chỉ nằm ở câu chữ, mà ở sự đảo chiều tận gốc nguồn gốc quyền lực. Nếu như trước đó, quyền lực nhà nước được hợp thức hóa từ vua hoặc áp đặt bởi thực dân, thì nay lần đầu tiên trong lịch sử, quyền lực được xác lập một cách dứt khoát là thuộc về Nhân dân. Cùng với đó, việc lựa chọn chính thể cộng hòa trong Hiến pháp 1946 không chỉ là thay đổi hình thức tổ chức nhà nước, mà là một bước ngoặt trong tư duy chính trị: từ mô hình cai trị sang mô hình phục vụ, từ quyền lực áp đặt sang quyền lực được ủy quyền. Nếu Hiến pháp 1946 đặt nền móng khi khẳng định quyền lực thuộc về toàn thể Nhân dân, thì Hiến pháp 1959 tiếp tục ghi nhận tại Điều 2 rằng “tất cả quyền lực trong nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đều thuộc về nhân dân”; Hiến pháp 1980, tại Điều 3, nhấn mạnh Nhân dân là người làm chủ đối với toàn bộ đời sống xã hội; đến Hiến pháp 1992 (sửa đổi 2001) và 2013 thì nguyên lý đó được phát triển đầy đủ và phù hợp với thời đại khi khẳng định tại Điều 2: “Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân; tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân.” Dù cách diễn đạt có thể thay đổi, nhưng bản chất của nguyên lý nguồn gốc quyền lực chưa bao giờ bị thay thế.
Thứ hai, tư tưởng đề cao quyền con người, bảo đảm các quyền tự do, dân chủ của Nhân dân. Hiến pháp 1946 ghi nhận một hệ thống rộng rãi các quyền công dân, đồng thời chưa đựng những giá trị nền tảng về quyền con người. Việc dành riêng một chương (chương II) quy định về công dân trong một bản Hiến pháp ngắn gọn đã cho thấy việc ghi nhận quyền cơ bản của con người là trung tâm của trật tự hiến định. Đặc biệt, nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật và việc thừa nhận quyền bình đẳng giữa nam và nữ đã phá vỡ những rào cản, định kiến về nam, nữ tồn tại hàng thế kỷ ở nước ta. Ở đây, Hiến pháp 1946 không chỉ ghi nhận mà còn tái định vị địa vị pháp lý của con người, từ “thần dân” bị quản trị thành “công dân” có quyền quyết định và giám sát quyền lực Nhà nước. Từ tư tưởng đó các bản hiến pháp sau này luôn ghi nhận quyền công dân và đảm bảo cho quyền đó được thực thi. Đặc biệt Hiến pháp 2013 đã có bước tiến quan trọng khi dành riêng Chương II để quy định về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, đồng thời khẳng định tại Điều 3 rằng Nhà nước có trách nhiệm “công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân”. Như vậy tư tưởng cốt lõi của Hiến pháp 1946 vẫn nhất quán, đồng thời yếu tố quyền công dân, quyền con người được đề cao khi khẳng định con người là chủ thể của quyền lực nhà nước và nhà nước tồn tại để phục vụ con người.
Thứ ba, tư duy xây dựng một chính quyền mạnh mẽ thuộc về Nhân dân, có sự kiểm soát quyền lực. Nguyên tắc "quyền lực thuộc về Nhân dân" là nền tảng cốt lõi, được thể hiện qua ba yếu tố: trao quyền bầu cử phổ thông đầu phiếu cho mọi công dân từ 18 tuổi ( trừ những người mất trí và những người mất công quyền)[3]. Đồng thời thiết lập Nghị viện nhân dân là cơ quan có quyền cao nhất của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và trao quyền phúc quyết về các vấn đề hệ trọng cho nhân dân. Việc xây dựng một chính quyền mạnh mẽ thuộc về nhân dân trong Hiến pháp 1946 được thể hiện rõ nét qua các khía cạnh tổ chức và thực thi quyền lực, đặc biệt việc kiểm soát quyền lực nhà nước dựa trên chủ quyền Nhân dân là cơ sở chính danh của quyền lực nhà nước; quyền lực được Nhân dân trao cho các cơ quan nhà nước thực hiện theo Hiến pháp.
Nếu như Hiến pháp 1946 đã sớm đặt ra yêu cầu về sự phân công và ràng buộc giữa các cơ quan nhà nước, thì đến Hiến pháp 2013, nguyên tắc này được nâng lên tầm tư duy mới với nội dung: quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Điều đó cho thấy một nguyên tắc mang tính phổ quát vẫn được giữ vững: quyền lực chỉ có thể bền vững khi được kiểm soát.
Nhìn một cách tổng thể, sự phát triển của các bản hiến pháp Việt Nam không phải là sự thay thế các giá trị cũ bằng những giá trị mới, mà là quá trình kiên định, tiếp nối và phát triển trên nền tảng những tư tưởng dân chủ, pháp quyền đã được xác lập từ Hiến pháp 1946. Lịch sử đã minh chứng một bản Hiến pháp chỉ thực sự trường tồn khi những nguyên tắc mà nó xác lập vẫn tiếp tục định hướng cho những quyết định của hiện tại và mở đường cho tương lai. Hiến pháp năm 1946 của Việt Nam là một bản Hiến pháp như vậy. Trải qua 80 năm Hiến pháp năm 1946 vẫn không ngừng tỏa sáng bởi những giá trị cốt lõi về độc lập, dân chủ, pháp quyền và quyền con người, những giá trị đã trở thành nền tảng của Nhà nước Việt Nam hiện đại và sẽ tiếp tục đồng hành cùng sự phát triển của đất nước trong tương lai.
Thạc sĩ Vi Thị Thu Hiền
Khoa Nhà nước và pháp luật
Khoa Nhà nước và pháp luật
Các tin liên quan:
- ❧ Quy định số 207-QĐ/TW: Những diểm mới về những Điều đảng viên không được làm -
- ❧ Xoá "Chi bộ 0%", số hoá hồ sơ đảng viên: việc không thể không làm -
- ❧ Những mét vuông cuối cùng (Kỳ 2) -
- ❧ Những mét vuông cuối cùng (Kỳ 1) -
- ❧ “Lấy cộng đồng làm không gian điều chỉnh hành vi” – điểm mới trong tư duy xây dựng văn hóa ở cơ sở của tỉnh Tuyên Quang -